ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "bị lật" (1件)
bị lật
日本語
動転覆する
Chiếc thuyền nhỏ bị lật do sóng lớn.
小さな船は大きな波によって転覆した。
類語検索結果 "bị lật" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "bị lật" (2件)
Cú va chạm khiến con thuyền bị lật và chìm.
衝突により船は転覆し沈没した。
Chiếc thuyền nhỏ bị lật do sóng lớn.
小さな船は大きな波によって転覆した。
