translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bị lật" (1件)
bị lật
日本語 転覆する
Chiếc thuyền nhỏ bị lật do sóng lớn.
小さな船は大きな波によって転覆した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bị lật" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bị lật" (2件)
Cú va chạm khiến con thuyền bị lật và chìm.
衝突により船は転覆し沈没した。
Chiếc thuyền nhỏ bị lật do sóng lớn.
小さな船は大きな波によって転覆した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)